dacelo gigas

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim bói cá lớn của Úc: "Dacelo gigas" tên khoa học của một loài chim bói cá đặc hữu của Úc New Guinea, được biết đến với tiếng kêu lớn, vang dội.
    • Tên thông dụng "kookaburra": Trong tiếng Anh thông thường, loài chim này thường được gọi là "kookaburra" (chim cười).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The distinctive call of the Dacelo gigas is often heard at dawn. (Tiếng kêu đặc trưng của chim Dacelo gigas thường được nghe thấy vào lúc bình minh.)
    • We spotted a Dacelo gigas perched on a branch, watching for prey. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim Dacelo gigas đậu trên cành cây, rình mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh sinh học/học thuật: Tên khoa học "Dacelo gigas" chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu phân loại học, nghiên cứu động vật học hoặc văn bản học thuật để chỉ chính xác loài này.
    • The study focused on the hunting behavior of Dacelo gigas. (Nghiên cứu tập trung vào hành vi săn mồi của loài Dacelo gigas.)
Biến thể từ gần giống
  • Kookaburra (n): Tên thông dụng bằng tiếng Anh cho loài chim Dacelo gigas.

    • The kookaburra is a symbol of the Australian bush. (Chim kookaburra biểu tượng của vùng bụi rậm Úc.)
  • Laughing kookaburra (n): Tên đầy đủ bằng tiếng Anh, nhấn mạnh đặc điểm tiếng kêu.

    • The laughing kookaburra's call sounds like human laughter. (Tiếng kêu của chim laughing kookaburra nghe như tiếng cười của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Kookaburra: Chim cười (tên thông dụng).
  • Laughing jackass: Một tên gọi , không trang trọng, dựa trên tiếng kêu của .
Thành ngữ liên quan
  • "Laugh like a kookaburra": Cười to, vang dội, giống như tiếng kêu của loài chim này.
    • After hearing the joke, he laughed like a kookaburra. (Sau khi nghe câu chuyện cười, anh ấy cười to như một con chim cười.)
Noun
  1. chim bói cá tiếng kêu lờn giống tiếng cục tác

Từ đồng nghĩa